most valuable player

most valuable player

The coach hands the trophy to the most valuable player.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu thủ xuất sắc nhất: "most valuable player" (viết tắt: MVP) danh hiệu trao cho cầu thủ được đánh giá quan trọng nhất đối với đội bóng hoặc giải đấu trong một mùa giải hoặc một trận đấu cụ thể. Thuật ngữ này thường dùng trong thể thao đồng đội (bóng rổ, bóng đá, bóng chày) để chỉ người đóng góp vượt trội về kỹ năng, tinh thần ảnh hưởng đến kết quả.

dụ sử dụng
  • (LeBron James được vinh danh cầu thủ xuất sắc nhất của Chung kết NBA.)
  • ( ấy nhận giải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất nhờ màn trình diễn vượt trội trong giải đấu.)
  • (Cầu thủ xuất sắc nhất của đội mùa này thủ môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named/selected as most valuable player": được chọn cầu thủ xuất sắc nhất.
    • He was selected as the most valuable player after scoring the winning goal. (Anh ấy được chọn cầu thủ xuất sắc nhất sau khi ghi bàn thắng quyết định.)
  • "most valuable player race": cuộc đua giành danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất (trong một mùa giải).
    • The most valuable player race is tight between two forwards. (Cuộc đua giành danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất đang rất căng thẳng giữa hai tiền đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • MVP (viết tắt): Cầu thủ xuất sắc nhất (thường dùng thay thế).
    • He is the MVP of the league this year. (Anh ấy cầu thủ xuất sắc nhất của giải năm nay.)
  • Player of the year (n): Cầu thủ của năm (danh hiệu tương tự, thường mang tính tổng kết mùa giải).
    • She won the player of the year award in football. ( ấy giành giải cầu thủ của năm trong bóng đá.)
  • Key player (n): Cầu thủ chủ chốt (nhấn mạnh vai trò quan trọng, nhưng không nhất thiết xuất sắc nhất).
    • He is a key player in the midfield. (Anh ấy cầu thủ chủ chốthàng tiền vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Best player: cầu thủ giỏi nhất.
  • Star player: cầu thủ ngôi sao.
  • Top performer: người thành tích cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vote for most valuable player: bầu chọn cầu thủ xuất sắc nhất.
    • Fans are voting for the most valuable player online. (Người hâm mộ đang bầu chọn cầu thủ xuất sắc nhất trực tuyến.)
  • Win most valuable player: giành danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất.
    • She won the most valuable player award three times. ( ấy đã giành giải cầu thủ xuất sắc nhất ba lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Most valuable player (trong ngữ cảnh không phải thể thao): người quan trọng nhất trong một nhóm hoặc dự án.
    • In our project team, John is the most valuable player. (Trong nhóm dự án của chúng tôi, John người quan trọng nhất.)